Chi Tiết Sản Phẩm
CS-CV346-A0-7A3WFR
Mini Pano
Camera mắt cá wifi 360 với cảm biến 3 Megapixel 1/2.8” Progressive Scan CMOS
Độ Phân giải 1344×1344
Ống kính 1.2mm@ F2.2, Góc nhìn ngang: 180° Góc nhìn chéo: 180°
Hỗ trợ nhiều chế đố xem: Toàn cảnh 360, 2 khung, 4 khung
Giảm nhiễu 3D DNR, cân bằng trắng BLC
Chống ngược sáng Progressive WDR
Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD Card lên đến 128GB
Âm thanh đàm thoại 2 chiều
Phần mềm xem từ xa trên smart phone EZVIZ cloud miễn phí
Nguồn DC 5V±10%
Công suất tiêu thụ Max. 8W
Hỗ trợ đèn hồng ngoại thông minh ban đêm
Tính năng thông minh: Cảnh báo chuyển động.
Độ Phân giải 1344×1344
Ống kính 1.2mm@ F2.2, Góc nhìn ngang: 180° Góc nhìn chéo: 180°
Hỗ trợ nhiều chế đố xem: Toàn cảnh 360, 2 khung, 4 khung
Giảm nhiễu 3D DNR, cân bằng trắng BLC
Chống ngược sáng Progressive WDR
Hỗ trợ thẻ nhớ MicroSD Card lên đến 128GB
Âm thanh đàm thoại 2 chiều
Phần mềm xem từ xa trên smart phone EZVIZ cloud miễn phí
Nguồn DC 5V±10%
Công suất tiêu thụ Max. 8W
Hỗ trợ đèn hồng ngoại thông minh ban đêm
Tính năng thông minh: Cảnh báo chuyển động.
C6P (ez360 Pano)
360° Fisheye Security, Zero Blind Spots

Specifications
| Model Parameters | |
|---|---|
| Model | CS-CV346-A0-7A3WFR |
| Camera | |
| Image Sensor | 3 Megapixel 1/2.8” Progressive Scan CMOS |
| Minimum Illumination | 0.01 lux @(F2.2,AGC ON), 0 lux with IR |
| Shutter Speed | Self-adaptive shutter |
| Lens | 1.2mm@ F2.2, Horizontal angle: 180° Diagonal angle: 180° |
| Lens Mount | M12 |
| Day & Night | IR-cut filter with auto-switching |
| DNR | 3D DNR |
| WDR | Progressive WDR |
| Compression | |
| Video Compression | H.264 |
| H.264 Type | Main profile |
| Video Bit Rate | HD, Balanced and Smooth. Adaptive bit rate |
| Image | |
| Max. Resolution | 1344×1344 |
| Image setting | Brightness, contrast, saturation, etc. (configurable via EZVIZ Studio) |
| BLC | Support |
| Network | |
| Storage | Support Micro SD card (Max. 128G) |
| Smart Alarm | Motion detection |
| Wi-Fi Pairing | SmartConfig (Wi-Fi One-Key Configuration) |
| Protocol | EZVIZ cloud proprietary protocol |
| Interface Protocol | EZVIZ cloud proprietary protocol |
| General Features | Anti-Flicker, Dual-Stream, Heartbeat Messages, Mirror Image, Password Protection, Watermark |
| Minimum Network Requirements | 2M |
| Wi-Fi | |
| Standard | IEEE802.11a/b/g/n/ac |
| Frequency Range | 2.412GHz ~ 2.462GHz/5.15GHz ~ 5.35GHz/ 5.725GHz ~ 5.825GHz |
| Channel Bandwidth | Supports 20/40/80MHz |
| Security | WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Transmission Rate | 11b: 11Mbps, 11g: 54Mbps, 11n: 135Mbps |
| General | |
| Operating Conditions | -30°C ~ 60°C, Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Power Supply | DC 5V ±5% |
| Power Consumption | Max. 8W |
| IR Range | Max. 7.5meters |
| Product Dimensions | 70mm x 70mm x 70.6mm |
| Packaging Dimensions | 109.5mm x 109.5mm x 123mm |
| Weight | 222g |
Đăng ký đại lý, nhấn vào đây


